160 × 600
728 × 90 leaderboard
19
Nguyễn Quang Hải

Nguyễn Quang Hải

Midfielder · MID
Nationality Vietnam
Age 29 years
Height 168 cm
Weight 65 kg
Foot Left
306
Career appearances
30
Total goals
19
Assists
6
Career teams

Aura & Position

Aura — value evolution
Record value 9 k€ 28/03/2022 Current value 1 k€ 11/05/2026
Record value 0 pts 28/03/2022 Current value 0 pts 11/05/2026
Market value Aura
9k6k3k00000 Hà Nội · 18/11/2019 Pau FC · 04/07/2022 Công An Hà Nội · 03/07/2023 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026
Last revised: 11/05/2026
Field position
Main position
Central midfielder
MC
300 × 250

Career by Team & Competition

By team
Club MP MIN G A YC RC
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
126 6.457 14 12 5 0
Hà Nội Hà Nội
95 1.041 2 0 1 0
Vietnam Vietnam
51 2.900 13 7 3 0
Pau FC Pau FC
34 261 1 0 0 0
No team
0 0 0 0
Sài Gòn
0 0 0 0
By competition
Competition MP MIN G A YC RC
V-League 1
103 6.007 14 12 4 0
ASEAN Championship
60 2.055 7 7 3 0
World Cup Qual. AFC
30 3 0 0 0
Ligue 2 Ligue 2
22 261 1 0 0 0
AFC Champions League Two
20 1.491 2 0 2 0
AFC Asian Cup
15 590 2 0 0 0
ASEAN Club Championship
12 0 0 0 0
International Friendly Games
11 0 0 0 0
Vietnam Cup
9 0 0 0 0
AFC Asian Cup Qual. AFC Asian Cup Qual.
8 255 1 0 0 0
U23 AFC Asian Cup
7 0 0 0 0
U-20 World Championship
3 0 0 0 0
AFC Champions League Elite
2 0 0 0 0
Coupe de France
1 0 0 0 0
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
King's Cup
1 0 0 0 0
U23 Friendly Games
1 0 0 0 0

Recent matches

02/05
2026
Hải Phòng Hải Phòng
0
2
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
26/04
2026
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
4
2
Sông Lam Nghệ An Sông Lam Nghệ An
19/04
2026
Công An Hồ Chí Minh City Công An Hồ Chí Minh City
0
3
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
12/04
2026
PVF-Công An Nhân Dân PVF-Công An Nhân Dân
1
1
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
04/04
2026
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
5
1
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
31/03
2026
AFC Asian Cup Qual.
Vietnam Vietnam
3
1
Malaysia
26/03
2026
Vietnam Vietnam
3
0
Bangladesh
22/03
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
0
1
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
14/03
2026
Ninh Bình FC Ninh Bình FC
1
2
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
08/03
2026
Hà Nội Hà Nội
2
1
Công An Hà Nội Công An Hà Nội

Season statistics

SeasonClubComp.MPGAYCRCSHTPAS%MIN
25/26
Vietnam Vietnam
AFC Asian Cup Qual.
4 1 0 0 0 255
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
V-League 1 21 3 6 1 0 1.890
AFC Champions League Two
7 0 0 1 0 6.56 450
ASEAN Club Championship
3 0 0 0 0
International Friendly Games
1 0 0 0 0
Total 25/26 36 4 6 2 0 6.56 2.595
24/25
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
V-League 1 25 3 6 1 0 2.250
ASEAN Club Championship
9 0 0 0 0
Vietnam Cup
3 0 0 0 0
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
International Friendly Games
1 0 0 0 0
Total 24/25 39 3 6 1 0 2.250
23/24
Vietnam Vietnam
ASEAN Championship
8 2 2 1 0 7.24 410
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
V-League 1 22 8 0 2 0 1.867
International Friendly Games
3 0 0 0 0
Total 23/24 33 10 2 3 0 7.24 2.277
23-25
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
World Cup Qual. AFC
4 0 0 0 0
22/23
Vietnam Vietnam
ASEAN Championship
8 0 1 0 0 463
AFC Asian Cup
2 1 0 0 0 7.15 110
Pau FC Pau FC
Ligue 2 Ligue 2 22 1 0 0 0 6.63 261
Coupe de France Coupe de France 1 0 0 0 0
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
V-League 1 8 0 0 0 0
International Friendly Games
3 0 0 0 0
Total 22/23 44 2 1 0 0 6.67 834
21/22
Pau FC Pau FC
International Friendly Games
1 0 0 0 0
Hà Nội Hà Nội
World Cup Qual. AFC
16 0 0 0 0
V-League 1 2 0 0 0 0
Total 21/22 19 0 0 0 0 0
20/21
Vietnam Vietnam
ASEAN Championship
6 2 2 1 0 463
Hà Nội Hà Nội
V-League 1 9 0 0 0 0
Total 20/21 15 2 2 1 0 463
19/20
Hà Nội Hà Nội
V-League 1 12 0 0 0 0
Vietnam Cup
4 0 0 0 0
U23 AFC Asian Cup
3 0 0 0 0
Total 19/20 19 0 0 0 0 0
18/19
Vietnam Vietnam
AFC Asian Cup
5 1 0 0 0 6.84 480
Hà Nội Hà Nội
AFC Champions League Two
8 2 0 0 0 720
V-League 1 3 0 0 0 0
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite 2 0 0 0 0
King's Cup 1 0 0 0 0
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
Total 18/19 20 3 0 0 0 6.84 1.200
17/18
Vietnam Vietnam
ASEAN Championship
8 3 2 1 0 719
Hà Nội Hà Nội
U23 AFC Asian Cup
4 0 0 0 0
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
V-League 1 1 0 0 0 0
Total 17/18 14 3 2 1 0 719
16/17
Hà Nội Hà Nội
AFC Champions League Two
5 0 0 1 0 321
U-20 World Championship
3 0 0 0 0
U23 Friendly Games 1 0 0 0 0
Total 16/17 9 0 0 1 0 321
CAREER TOTAL 252 27 19 9 0 10.659

Connections

160 × 600