160 × 600
728 × 90 leaderboard
11
Nguyễn Tuấn Anh

Nguyễn Tuấn Anh

Midfielder · MID
Nationality Vietnam
Age 30 years
Height 173 cm
Weight 65 kg
Foot Right
213
Career appearances
2
Total goals
9
Assists
4
Career teams

Aura & Position

Field position
Main position
Central midfielder
MC
300 × 250

Career by Team & Competition

By team
Club MP MIN G A YC RC
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
116 287 0 0 1 0
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
82 3.602 2 6 3 0
Vietnam Vietnam
13 556 0 3 1 0
Yokohama FC Yokohama FC
2 0 0 0 0
By competition
Competition MP MIN G A YC RC
V-League 1
127 3.429 1 6 2 0
ASEAN Championship
24 369 0 3 1 0
AFC Champions League Two
14 173 1 0 1 0
World Cup Qual. AFC
13 0 0 0 0
International Friendly Games
10 0 0 0 0
ASEAN Club Championship
6 0 0 0 0
AFC Champions League Elite
6 287 0 0 1 0
AFC Asian Cup
4 187 0 0 0 0
Vietnam Cup
3 0 0 0 0
Vietnamese Super Cup
2 0 0 0 0
U23 AFC Asian Cup
2 0 0 0 0
Club Friendly Games
1 0 0 0 0
King's Cup
1 0 0 0 0

Recent matches

06/05
2026
Selangor FC Selangor FC
2
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
01/05
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
2
0
Công An Hồ Chí Minh City Công An Hồ Chí Minh City
25/04
2026
Becamex Ho Chi Minh City FC Becamex Ho Chi Minh City FC
1
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
19/04
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
11/04
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
2
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
05/04
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
18/03
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
13/03
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
0
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa
08/03
2026
PVF-Công An Nhân Dân PVF-Công An Nhân Dân
0
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
01/03
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
3
2
Ninh Bình FC Ninh Bình FC

Season statistics

SeasonClubComp.MPGAYCRCSHTPAS%MIN
25/26
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 15 0 2 2 0 604
ASEAN Club Championship
6 0 0 0 0
AFC Champions League Two
4 0 0 0 0 6.10 21
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
Total 25/26 26 0 2 2 0 6.10 625
24/25
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 25 1 4 0 0 1.535
AFC Champions League Two
8 1 0 1 0 6.77 152
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
Total 24/25 35 2 4 1 0 6.77 1.687
23/24
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 19 0 0 0 0 1.290
International Friendly Games
2 0 0 0 0
Total 23/24 21 0 0 0 0 1.290
23-25
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
World Cup Qual. AFC
2 0 0 0 0
22/23
Vietnam Vietnam
ASEAN Championship
5 0 1 0 0 138
AFC Asian Cup
3 0 0 0 0 6.47 187
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
V-League 1 15 0 0 0 0
International Friendly Games
5 0 0 0 0
Total 22/23 28 0 1 0 0 6.47 325
21/22
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
V-League 1 22 0 0 0 0
World Cup Qual. AFC
11 0 0 0 0
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite 6 0 0 1 0 6.60 287
International Friendly Games
3 0 0 0 0
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
Club Friendly Games 1 0 0 0 0
Total 21/22 44 0 0 1 0 6.60 287
20/21
Vietnam Vietnam
ASEAN Championship
5 0 2 1 0 231
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
V-League 1 6 0 0 0 0
Total 20/21 11 0 2 1 0 231
19/20
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
V-League 1 15 0 0 0 0
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
Total 19/20 16 0 0 0 0 0
18/19
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
AFC Champions League Two
2 0 0 0 0
King's Cup 1 0 0 0 0
Total 18/19 3 0 0 0 0 0
15/16
Yokohama FC Yokohama FC
U23 AFC Asian Cup
2 0 0 0 0
CAREER TOTAL 188 2 9 5 0 4.445

Connections

160 × 600