160 × 600
728 × 90 leaderboard
5
Van Toi Dang

Van Toi Dang

Defender · DEF
Nationality Vietnam
Age 27 years
Height 177 cm
Foot Right
140
Career appearances
3
Total goals
1
Assists
3
Career teams

Aura & Position

Field position
Main position
Centre-back
DC
300 × 250

Career by Team & Competition

By team
Club MP MIN G A YC RC
Hải Phòng Hải Phòng
82 4.353 3 0 6 0
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
32 1.800 0 1 2 0
Hà Nội Hà Nội
26 0 0 0 0
By competition
Competition MP MIN G A YC RC
V-League 1
116 5.523 3 1 7 0
AFC Champions League Two
11 630 0 0 1 0
ASEAN Club Championship
5 0 0 0 0
Vietnam Cup
3 0 0 0 0
AFC Champions League Elite
2 0 0 0 0
Vietnamese Super Cup
2 0 0 0 0
AFC Asian Cup Qual. AFC Asian Cup Qual.
1 0 0 0 0

Recent matches

06/05
2026
Selangor FC Selangor FC
2
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
01/05
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
2
0
Công An Hồ Chí Minh City Công An Hồ Chí Minh City
19/04
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
11/04
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
2
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
05/04
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
13/03
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
0
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa
08/03
2026
PVF-Công An Nhân Dân PVF-Công An Nhân Dân
0
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
01/03
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
3
2
Ninh Bình FC Ninh Bình FC
24/02
2026
Thể Công - Viettel Thể Công - Viettel
1
0
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
09/02
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

Season statistics

SeasonClubComp.MPGAYCRCSHTPAS%MIN
25/26
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 20 0 1 1 0 1.620
AFC Champions League Two
6 0 0 1 0 6.25 180
ASEAN Club Championship
5 0 0 0 0
Hải Phòng Hải Phòng
AFC Asian Cup Qual.
1 0 0 0 0
Total 25/26 32 0 1 2 0 6.25 1.800
24/25
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
Hải Phòng Hải Phòng
V-League 1 24 2 0 5 0 2.070
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
Total 24/25 26 2 0 5 0 2.070
23/24
Hải Phòng Hải Phòng
V-League 1 21 1 0 1 0 1.833
AFC Champions League Two
5 0 0 0 0 6.82 450
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite 2 0 0 0 0
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
Total 23/24 29 1 0 1 0 6.82 2.283
22/23
Hải Phòng Hải Phòng
V-League 1 16 0 0 0 0
21/22
Hải Phòng Hải Phòng
V-League 1 11 0 0 0 0
20/21
Hà Nội Hà Nội
V-League 1 7 0 0 0 0
19/20
Hà Nội Hà Nội
V-League 1 11 0 0 0 0
Vietnam Cup
2 0 0 0 0
Total 19/20 13 0 0 0 0 0
CAREER TOTAL 134 3 1 8 0 6.153

Connections

160 × 600