160 × 600
728 × 90 leaderboard
13
Trần Văn Kiên

Trần Văn Kiên

Defender · DEF
Nationality Vietnam
Age 30 years
Height 168 cm
Foot Right
165
Career appearances
1
Total goals
3
Assists
3
Career teams

Aura & Position

Field position
Main position
Right-back
DR
300 × 250

Career by Team & Competition

By team
Club MP MIN G A YC RC
Hà Nội Hà Nội
86 1.127 0 0 3 0
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
79 4.417 1 3 5 0
Sài Gòn
0 0 0 0
By competition
Competition MP MIN G A YC RC
V-League 1
128 4.153 1 3 4 0
AFC Champions League Two
21 1.391 0 0 4 0
ASEAN Club Championship
5 0 0 0 0
Vietnam Cup
4 0 0 0 0
Vietnamese Super Cup
2 0 0 0 0
World Cup Qual. AFC
2 0 0 0 0
AFC Champions League Elite
2 0 0 0 0
King's Cup
1 0 0 0 0

Recent matches

06/05
2026
Selangor FC Selangor FC
2
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
01/05
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
2
0
Công An Hồ Chí Minh City Công An Hồ Chí Minh City
25/04
2026
Becamex Ho Chi Minh City FC Becamex Ho Chi Minh City FC
1
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
19/04
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
11/04
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
2
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
05/04
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
18/03
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
13/03
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
0
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa
08/03
2026
PVF-Công An Nhân Dân PVF-Công An Nhân Dân
0
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
01/03
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
3
2
Ninh Bình FC Ninh Bình FC

Season statistics

SeasonClubComp.MPGAYCRCSHTPAS%MIN
25/26
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 21 0 1 2 0 1.497
AFC Champions League Two
5 0 0 1 0 6.60 118
ASEAN Club Championship
5 0 0 0 0
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
Total 25/26 32 0 1 3 0 6.60 1.615
24/25
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 23 0 2 0 0 1.587
AFC Champions League Two
3 0 0 0 0 6.25 146
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
Total 24/25 27 0 2 0 0 6.25 1.733
23/24
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 20 1 0 2 0 1.069
Hà Nội Hà Nội
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
Total 23/24 21 1 0 2 0 1.069
22/23
Hà Nội Hà Nội
V-League 1 19 0 0 0 0
21/22
Hà Nội Hà Nội
V-League 1 19 0 0 0 0
Vietnam Cup
2 0 0 0 0
World Cup Qual. AFC
2 0 0 0 0
Total 21/22 23 0 0 0 0 0
20/21
Hà Nội Hà Nội
V-League 1 10 0 0 0 0
19/20
Hà Nội Hà Nội
V-League 1 14 0 0 0 0
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
Total 19/20 15 0 0 0 0 0
18/19
Hà Nội Hà Nội
AFC Champions League Two
7 0 0 2 0 593
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite 2 0 0 0 0
King's Cup 1 0 0 0 0
V-League 1 1 0 0 0 0
Total 18/19 11 0 0 2 0 593
17/18
Hà Nội Hà Nội
V-League 1 1 0 0 0 0
16/17
Hà Nội Hà Nội
AFC Champions League Two
6 0 0 1 0 534
CAREER TOTAL 165 1 3 8 0 5.544

Connections

160 × 600