160 × 600
728 × 90 leaderboard
88
Lý Công Hoàng Anh

Lý Công Hoàng Anh

Midfielder · MID
Nationality Vietnam
Age 26 years
Height 168 cm
Foot Right
163
Career appearances
10
Total goals
4
Assists
3
Career teams

Aura & Position

Field position
Main position
Central midfielder
MC
300 × 250

Career by Team & Competition

By team
Club MP MIN G A YC RC
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
92 4.808 10 4 9 0
Quy Nhơn United Quy Nhơn United
48 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
23 0 0 0 0
By competition
Competition MP MIN G A YC RC
V-League 1
130 4.296 9 3 6 0
AFC Champions League Two
13 512 1 1 3 0
Vietnam Cup
5 0 0 0 0
ASEAN Club Championship
5 0 0 0 0
World Cup Qual. AFC
5 0 0 0 0
U23 AFC Asian Cup
3 0 0 0 0
Vietnamese Super Cup
2 0 0 0 0

Recent matches

06/05
2026
Selangor FC Selangor FC
2
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
01/05
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
2
0
Công An Hồ Chí Minh City Công An Hồ Chí Minh City
25/04
2026
Becamex Ho Chi Minh City FC Becamex Ho Chi Minh City FC
1
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
19/04
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
11/04
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
2
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
05/04
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
18/03
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
13/03
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
0
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa
08/03
2026
PVF-Công An Nhân Dân PVF-Công An Nhân Dân
0
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
01/03
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
3
2
Ninh Bình FC Ninh Bình FC

Season statistics

SeasonClubComp.MPGAYCRCSHTPAS%MIN
25/26
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 21 2 0 1 0 1.292
AFC Champions League Two
5 1 0 1 0 6.62 279
ASEAN Club Championship
5 0 0 0 0
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
Total 25/26 32 3 0 2 0 6.62 1.571
24/25
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 25 6 3 2 0 1.536
AFC Champions League Two
8 0 1 2 0 6.66 233
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
Total 24/25 35 6 4 4 0 6.66 1.769
23/24
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 25 1 0 3 0 1.468
22/23
Quy Nhơn United Quy Nhơn United
V-League 1 20 0 0 0 0
21/22
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
World Cup Qual. AFC
3 0 0 0 0
Quy Nhơn United Quy Nhơn United
V-League 1 21 0 0 0 0
U23 AFC Asian Cup
3 0 0 0 0
Vietnam Cup
2 0 0 0 0
Total 21/22 29 0 0 0 0 0
20/21
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
V-League 1 7 0 0 0 0
19/20
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
V-League 1 11 0 0 0 0
Vietnam Cup
2 0 0 0 0
Total 19/20 13 0 0 0 0 0
CAREER TOTAL 161 10 4 9 0 4.808

Connections

160 × 600